kê cứu

  1. faire des recherches
    • Kê cứu nguồn gốc một từ
      faire des recherches sur les origines d'un mot

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kê cứu
Người học kê cứu các tài liệu lịch sử trong thư viện.